Tới nội dung chính

皦

皦
jiǎo
kiểu
⽩bộ bạch · 18 nét

lấp lánh; sáng chói

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    lấp lánh; sáng chói

  2. 貳形tính từ

    sáng sủa; rộng rãi và sáng

  3. 參名danh từ

    họ Giao

皦
jiǎo
kiểu
BỘ THỦ⽩
18 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu