Tới nội dung chính

皤

皤
pó
bà
⽩bộ bạch · 17 nét

trắng; sáng trắng

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    trắng; sáng trắng

    • 。

      Tóc anh ấy bạc trắng.

皤
pó
bà
BỘ THỦ⽩
17 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu