Tới nội dung chính

皝

皝
huǎng
⽩bộ bạch · 15 nét

phát sáng trong bóng tối; dạ quang

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    phát sáng trong bóng tối; dạ quang

  2. 貳形tính từ

    sáng trắng; bạc trắng

皝
huǎng
BỘ THỦ⽩
15 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu