皑皑

皑皑
áiái
ngai ngai

(văn) trắng muốt; trắng tinh; sáng trắng

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    (văn) trắng muốt; trắng tinh; sáng trắng

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.