白面

白面
báimiàn
bạch miến

bột mì; mặt trắng

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    bột mì; mặt trắng

    • Tôi dùng bột mì làm bánh mì.

  2. danh từ

    bột mì; mặt trắng

    • Tôi cần bột mì để làm bánh mì.

  3. danh từ

    hêrôin; bột trắng

    • Anh ta hút heroin.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • bạch(màu trắng, ánh sáng (tượng hình — hình mặt trời với tia sáng trên đỉnh))HỘI Ý

白 là hình tượng mặt trời tỏa tia sáng, gợi lên sắc trắng tinh khôi.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.