白镴

白镴
bái
bạch lạp

thiếc trắng; hợp kim thiếc

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    thiếc trắng; hợp kim thiếc

    • Bạch lạp là một loại hợp kim.

  2. danh từ

    chất hàn; thiếc hàn

    • Thiếc hàn là một loại hợp kim.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • bạch(màu trắng, ánh sáng (tượng hình — hình mặt trời với tia sáng trên đỉnh))HỘI Ý

白 là hình tượng mặt trời tỏa tia sáng, gợi lên sắc trắng tinh khôi.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.