Tới nội dung chính

白蔹

白蔹
báiliǎn
bạch liễm

dây leo Nhật Bản; rễ dùng trong y học cổ truyền

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    dây leo Nhật Bản; rễ dùng trong y học cổ truyền

    • 。

      Bạch liễm là một loại thuốc Đông y.

白
bái
bạch
BỘ THỦ⽩
5 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu