Hai chân bước lên bậc thang như nâng chiếc bình đậu lên cao.
/
登陆
登陆
đăng lục
đủ; phủ lên; đắp (thuốc)
HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)4 nghĩa#5870
NGHĨA4 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
đủ; phủ lên; đắp (thuốc)
中飞机或船到达陆地fēijī huò chuán dàodá lùdì
- 。
Chúng tôi đã đổ bộ.
- 貳动động từ
cập bờ; đến bờ
中从水中来到陆地上cóng shuǐ zhōng lái dào lùdì shàng
- 參动động từ
vải băng bó; băng y tế
中(台风等)到达陆地tái fēng děng dào dá lù dì
- 。
Bão đã đổ bộ.
- 肆动động từ
băng bó; miếng gạc; vải chườm
中进入电脑系统或网站的账户jìnrù diànnǎo xìtǒng huò wǎngzhàn de zhànghù
- 。
Vui lòng đăng nhập tài khoản của bạn.
KẾT HỢP5 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰLIÊN QUAN
登陆
Phồn thể登陸
đăng lục
đủ; phủ lên; đắp (thuốc)
HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)4 nghĩa#5870
NGHĨA4 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
đủ; phủ lên; đắp (thuốc)
中飞机或船到达陆地fēijī huò chuán dàodá lùdì
- 。
Chúng tôi đã đổ bộ.
- 貳动động từ
cập bờ; đến bờ
中从水中来到陆地上cóng shuǐ zhōng lái dào lùdì shàng
- 參动động từ
vải băng bó; băng y tế
中(台风等)到达陆地tái fēng děng dào dá lù dì
- 。
Bão đã đổ bộ.
- 肆动động từ
băng bó; miếng gạc; vải chườm
中进入电脑系统或网站的账户jìnrù diànnǎo xìtǒng huò wǎngzhàn de zhànghù
- 。
Vui lòng đăng nhập tài khoản của bạn.
KẾT HỢP5 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.