登机

登机
dēng
đăng cơ

đối thủ; kẻ thù

HSK 7 (3.0)1 nghĩa#9194
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    đối thủ; kẻ thù

    上飞机;进入飞机舱shàng fēijī; jìnrù fēijī cāng

    • Xin hỏi mấy giờ lên máy bay?

KẾT HỢP4 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Hai chân bước lên bậc thang như nâng chiếc bình đậu lên cao.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.