登月

登月
dēngyuè
đăng nguyệt

lên mặt trăng

1 nghĩa#25822
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    lên mặt trăng

    • Loài người đã lên mặt trăng rồi.

KẾT HỢP4 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Hai chân bước lên bậc thang như nâng chiếc bình đậu lên cao.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.