飞船
phi thuyền; tàu vũ trụ
NGHĨA
- 壹名danh từ
phi thuyền; tàu vũ trụ
中在太空中飞行的交通工具zài tàikōng zhōng fēixíng de jiāotōng gōngjù
- 。
Con tàu vũ trụ này rất ngầu.
- 貳名danh từ
tàu vũ trụ; phương tiện hàng không vũ trụ
中在太空中飞行的交通工具zài tàikōng zhōng fēixíng de jiāotōng gōngjù
- 參名danh từ
phi thuyền; tàu vũ trụ
中在太空中飞行的交通工具zài tàikōng zhōng fēixíng de jiāotōng gōngjù
- 。
Con tàu vũ trụ này rất lớn.
- 肆名danh từ
tàu vũ trụ; tàu bay (khí cầu có động cơ)
中能在太空中飞行的交通工具néng zài tàikōng zhōng fēixíng de jiāotōng gōngjù
phi thuyền; tàu vũ trụ
NGHĨA
- 壹名danh từ
phi thuyền; tàu vũ trụ
中在太空中飞行的交通工具zài tàikōng zhōng fēixíng de jiāotōng gōngjù
- 。
Con tàu vũ trụ này rất ngầu.
- 貳名danh từ
tàu vũ trụ; phương tiện hàng không vũ trụ
中在太空中飞行的交通工具zài tàikōng zhōng fēixíng de jiāotōng gōngjù
- 參名danh từ
phi thuyền; tàu vũ trụ
中在太空中飞行的交通工具zài tàikōng zhōng fēixíng de jiāotōng gōngjù
- 。
Con tàu vũ trụ này rất lớn.
- 肆名danh từ
tàu vũ trụ; tàu bay (khí cầu có động cơ)
中能在太空中飞行的交通工具néng zài tàikōng zhōng fēixíng de jiāotōng gōngjù
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.