Tới nội dung chính

癜

癜
diàn
điến
⽧bộ nạch · 18 nét

bệnh nổi ban da; bệnh dã da

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    bệnh nổi ban da; bệnh dã da

    • 。

      Anh ấy bị bệnh bạch biến.

  2. 貳名danh từ

    bạch bịnh; bạch tạp bệnh

癜
diàn
điến
BỘ THỦ⽧
18 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu