Tới nội dung chính

癙

癙
shǔ
thử
⽧bộ nạch · 18 nét

lo âu gây bệnh; bệnh do lo âu

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    lo âu gây bệnh; bệnh do lo âu

癙
shǔ
thử
BỘ THỦ⽧
18 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu