Tới nội dung chính

癕

癕
yōng
ung
⽧bộ nạch · 18 nét

áp; viêm mủ

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    áp; viêm mủ(kế thừa)

    • 。

      Anh ấy bị nhọt.

癕
yōng
ung
BỘ THỦ⽧
18 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu