Tới nội dung chính

癔

癔
yì
⽧bộ nạch · 18 nét

(khẩu) trị; cho ăn đòn; chơi khăm; hành hạ

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    (khẩu) trị; cho ăn đòn; chơi khăm; hành hạ

癔
yì
BỘ THỦ⽧
18 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu