Tới nội dung chính

瘾

瘾
yǐn
ẩn
⽧bộ nạch · 16 nét

nghiện; gây nghiện

HSK 7 (3.0)2 nghĩa#25208
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    nghiện; gây nghiện

    • 。

      Anh ấy nghiện thuốc lá.

  2. 貳名danh từ

    tâm nguyện; ước nguyện; mong muốn

瘾
yǐn
ẩn
BỘ THỦ⽧
16 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu