瘾
瘾
ẩn
⽧bộ nạch · 16 nétnghiện; gây nghiện
HSK 7 (3.0)2 nghĩa#25208
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
nghiện; gây nghiện
- 。
Anh ấy nghiện thuốc lá.
- 貳名danh từ
tâm nguyện; ước nguyện; mong muốn
Đang tải…
瘾
Phồn thể癮
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
nghiện; gây nghiện
- 。
Anh ấy nghiện thuốc lá.
- 貳名danh từ
tâm nguyện; ước nguyện; mong muốn
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 疯fēngbị tâm thần; điên loạn
- 病bìngbệnh; ốm; bệnh tật
- 疼téngđau; nhức; đau đớn
- 痛tòngđau; đau đớn; đau khổ
- 瘦shòugầy gò; ốm yếu
- 疭zòngkính dâng; kính tặng; tôn kính
- 症zhèngkể lại; tường thuật; trần thuật
- 痒yǎngngứa
- 痴chīsay phê; ngông cuồng; mê đắm
- 癖pǐthói quen; tập tính
- 癌áigõ vào cạnh cồng (ám chỉ nói bóng gió, úp mở)
- 瘆shènsợ đến ngây người; sợ đến mất hồn