Tới nội dung chính

瘯

瘯
cù
thốc
⽧bộ nạch · 16 nét

vẩy nổi; bệnh da liễu

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    vẩy nổi; bệnh da liễu

瘯
cù
thốc
BỘ THỦ⽧
16 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu