Tới nội dung chính

瘭

瘭
biāo
tiêu
⽧bộ nạch · 16 nét

mụn nhọt đầu ngón tay; chín mé

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹

    mụn nhọt đầu ngón tay; chín mé

瘭
biāo
tiêu
BỘ THỦ⽧
16 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu