Tới nội dung chính

瘚

瘚
jué
quyết
⽧bộ nạch · 15 nét

ợ; nấc cụt

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    ợ; nấc cụt

  2. 貳名danh từ

    kính trọng; tôn kính

瘚
jué
quyết
BỘ THỦ⽧
15 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu