Tới nội dung chính

瘙

瘙
sào
⽧bộ nạch · 14 nét

thắt chặt quan hệ hữu nghị; đôn đốc hòa mục

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    thắt chặt quan hệ hữu nghị; đôn đốc hòa mục

    • 。

      Da tôi rất ngứa.

  2. 貳名danh từ

    ngứa; ghề; bệnh ngứa

  3. 參动động từ

    ngứa; ngứa ngáy

瘙
sào
BỘ THỦ⽧
14 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu