Tới nội dung chính

瘕

瘕
jiǎ
gia
⽧bộ nạch · 14 nét

tắc ruột; u máu ở ruột

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    tắc ruột; u máu ở ruột

瘕
jiǎ
gia
BỘ THỦ⽧
14 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu