Tới nội dung chính

瘐

瘐
yǔ
dũ
⽧bộ nạch · 13 nét

ngược đãi; hành hạ

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    ngược đãi; hành hạ

瘐
yǔ
dũ
BỘ THỦ⽧
13 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu