Tới nội dung chính

瘌

瘌
là
lạt
⽧bộ nạch · 14 nét

ghẻ; bệnh ghẻ

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    ghẻ; bệnh ghẻ

    • 。

      Anh ấy bị ghẻ.

  2. 貳名danh từ

    đầu lang; người đầu lang; lang đầu

瘌
là
lạt
BỘ THỦ⽧
14 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu