Tới nội dung chính

瘈

瘈
jì
khế
⽧bộ nạch · 14 nét

tức giận; phẫn uất; bực bội

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    tức giận; phẫn uất; bực bội

  2. 貳名danh từ

    chứng sợ nước; bệnh dại (triệu chứng sợ nước)

  3. 參名danh từ

    tình trạng hỗn loạn; cảnh loạn lạc

瘈
jì
khế
BỘ THỦ⽧
14 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu