Tới nội dung chính

痼

痼
gù
cố
⽧bộ nạch · 13 nét

bệnh mãn tính; bệnh cứng đầu

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    bệnh mãn tính; bệnh cứng đầu

    • 。

      Anh ấy mắc bệnh mãn tính.

  2. 貳形tính từ

    sâu sắc; lâu đời; nan chữa

    • 。

      Anh ấy có thói quen cố hữu.

痼
gù
cố
BỘ THỦ⽧
13 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu