Tới nội dung chính

痵

痵
jì
quý
⽧bộ nạch · 13 nét

giật mình khi ngủ; giật thon thót

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    giật mình khi ngủ; giật thon thót

痵
jì
quý
BỘ THỦ⽧
13 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu