Tới nội dung chính

痯

痯
guǎn
quản
⽧bộ nạch · 13 nét

chỗ ngồi lẻ; ghế ngồi rời (không đặt trước)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    chỗ ngồi lẻ; ghế ngồi rời (không đặt trước)

痯
guǎn
quản
BỘ THỦ⽧
13 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu