Tới nội dung chính

痭

痭
péng
⽧bộ nạch · 13 nét

chảy máu kinh nhiều; sự kinh nguyệt quá nhiều

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    chảy máu kinh nhiều; sự kinh nguyệt quá nhiều

痭
péng
BỘ THỦ⽧
13 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu