Tới nội dung chính

痨

痨
láo
lao
⽧bộ nạch · 12 nét

bệnh lao

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    bệnh lao

    • 。

      Anh ấy bị bệnh lao phổi.

痨
láo
lao
BỘ THỦ⽧
12 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu