Tới nội dung chính

痣

痣
zhì
chí
⽧bộ nạch · 12 nét

nốt ruồi; dấu chàm

2 nghĩa#19044
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    nốt ruồi; dấu chàm

    • 。

      Trên mặt cô ấy có một nốt ruồi.

  2. 貳名danh từ

    kẻ nội gián; tay trong; phản gián nội bộ

    • 。

      Trên mặt anh ấy có một nốt ruồi.

痣
zhì
chí
BỘ THỦ⽧
12 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu