Tới nội dung chính

痞

痞
pǐ
bĩ
⽧bộ nạch · 12 nét

táo bón

2 nghĩa#47934
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    táo bón

    • 。

      Anh ấy bị táo bón.

  2. 貳名danh từ

    khối u ở bụng; u bí

    • 。

      Anh ấy có một khối u ở bụng.

痞
pǐ
bĩ
BỘ THỦ⽧
12 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu