Tới nội dung chính

痚

痚
xiāo
hiêu
⽧bộ nạch · 12 nét

hen suyễn; bệnh hen phế quản

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    hen suyễn; bệnh hen phế quản

  2. 貳名danh từ

    khó thở; hen suyễn

痚
xiāo
hiêu
BỘ THỦ⽧
12 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu