Tới nội dung chính

痔

痔
zhì
trĩ
⽧bộ nạch · 11 nét

bệnh trĩ

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    bệnh trĩ

    • 。

      Anh ấy bị bệnh trĩ.

  2. 貳名danh từ

    bệnh trĩ

痔
zhì
trĩ
BỘ THỦ⽧
11 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu