痎疟

痎疟
jiēnüè
giai ngược

sốt rét ba ngày; sốt rét lẫn ngày (văn)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    sốt rét ba ngày; sốt rét lẫn ngày (văn)

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.