Tới nội dung chính

痌

痌
tōng
thông
⽧bộ nạch · 11 nét

huấn luyện viên thể thao; giáo đầu (chức vị võ quan thời xưa)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    huấn luyện viên thể thao; giáo đầu (chức vị võ quan thời xưa)

痌
tōng
thông
BỘ THỦ⽧
11 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu