Tới nội dung chính

痂

痂
jiā
già
⽧bộ nạch · 10 nét

tiêu sạch; phung phí hết (tài sản)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    tiêu sạch; phung phí hết (tài sản)

    • 。

      Vết thương đã đóng một lớp vảy.

痂
jiā
già
BỘ THỦ⽧
10 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu