Tới nội dung chính

疴

疴
kē
kha
⽧bộ nạch · 10 nét

(văn) bệnh tật; bệnh

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    (văn) bệnh tật; bệnh

  2. 貳名danh từ

    bệnh; bệnh tật

疴
kē
kha
BỘ THỦ⽧
10 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu