Tới nội dung chính

疧

疧
qí
kỳ
⽧bộ nạch · 9 nét

(văn) bệnh tật; chứng bệnh

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    (văn) bệnh tật; chứng bệnh

  2. 貳名danh từ

    bệnh tật; ốm đau

疧
qí
kỳ
BỘ THỦ⽧
9 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu