Tới nội dung chính

疥

疥
jiè
giới
⽧bộ nạch · 9 nét

ghẻ; bệnh ghẻ

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    ghẻ; bệnh ghẻ

    • 。

      Anh ấy bị ghẻ.

疥
jiè
giới
BỘ THỦ⽧
9 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu