Tới nội dung chính

疢

疢
chèn
sấn
⽧bộ nạch · 9 nét

bệnh; tật bệnh

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    bệnh; tật bệnh

疢
chèn
sấn
BỘ THỦ⽧
9 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu