nüè
ngược
bộ nạch · 8 nét

sốt rét; bệnh sốt rét

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    sốt rét; bệnh sốt rét

    • Anh ấy bị sốt rét.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
(bao trên-trái)

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.