Tới nội dung chính

疚

疚
jiù
cứu
⽧bộ nạch · 8 nét

bệnh mãn tính

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    bệnh mãn tính

    • 。

      Trong lòng anh ấy có nỗi day dứt.

  2. 貳名danh từ

    tội lỗi; xấu hổ

    • 。

      Trong lòng anh ấy có cảm giác tội lỗi.

  3. 參名danh từ

    hối hận; ân hận

    • 。

      Trong lòng anh ấy có sự hối hận.

疚
jiù
cứu
BỘ THỦ⽧
8 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu