Tới nội dung chính

疙

疙
gē
ngật
⽧bộ nạch · 8 nét

mụn; nốt sần; sẩn (da)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    mụn; nốt sần; sẩn (da)

    • 。

      Trên mặt anh ấy mọc một cái mụn.

  2. 貳名danh từ

    họ Ngao

    • 。

      Trên tay anh ấy có một cái mụn cóc.

疙
gē
ngật
BỘ THỦ⽧
8 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu