Tới nội dung chính

疕

疕
bǐ
phỉ
⽧bộ nạch · 7 nét

bệnh ngoài da mặt; tổn thương da

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    bệnh ngoài da mặt; tổn thương da

  2. 貳名danh từ

    ghẻ; bệnh ngoài da

    • 。

      Anh ấy bị ghẻ.

疕
bǐ
phỉ
BỘ THỦ⽧
7 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu