Tới nội dung chính

疔

疔
dīng
đinh
⽧bộ nạch · 7 nét

mụn nhọn; áp xe

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    mụn nhọn; áp xe

    • 。

      Trên tay anh ấy mọc một cái nhọt.

  2. 貳名danh từ

    mụn mủ; mủ nhọn

    • 。

      Anh ấy bị nhọt.

疔
dīng
đinh
BỘ THỦ⽧
7 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu