/
疑似
疑似
nghi tự
dường như; nghi ngờ
1 nghĩa#21491
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
dường như; nghi ngờ
- 。
Anh ấy bị nghi ngờ là bị bệnh.
KẾT HỢP4 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…
疑似
Phồn thể疑
nghi tự
dường như; nghi ngờ
1 nghĩa#21491
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
dường như; nghi ngờ
- 。
Anh ấy bị nghi ngờ là bị bệnh.
KẾT HỢP4 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.