Tới nội dung chính

畤

畤
zhì
trĩ
⽥bộ điền · 11 nét

tế nơi; nơi tế lễ (cổ)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    tế nơi; nơi tế lễ (cổ)

畤
zhì
trĩ
BỘ THỦ⽥
11 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu