用处
用处
dụng xử
tính hữu ích; hiệu dụng; công dụng
HSK 6 (3.0)1 nghĩa#11839Lượng từ 个
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
tính hữu ích; hiệu dụng; công dụng
中事物的作用或好处;能派上用场的价值shìwù de zuòyòng huò hǎochù;néng pàishang yòngchang de jiàzhí
- 。
Thứ này rất hữu ích.
Đang tải…
用处
Phồn thể用處
dụng xử
tính hữu ích; hiệu dụng; công dụng
HSK 6 (3.0)1 nghĩa#11839Lượng từ 个
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
tính hữu ích; hiệu dụng; công dụng
中事物的作用或好处;能派上用场的价值shìwù de zuòyòng huò hǎochù;néng pàishang yòngchang de jiàzhí
- 。
Thứ này rất hữu ích.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.