- 用dụng(dùng, sử dụng (tượng hình — hình cái thùng/xô có tay cầm))HỘI Ý
Chữ 用 vẽ hình cái xô có tay cầm, thứ người ta cầm lên mà dùng hằng ngày.
không dùng hết; dùng không tới
không dùng hết; dùng không tới
Tôi không dùng hết cái này được.
tắc nghẽn; ùn tắc (giao thông, mạng máy tính...)
Tôi không dùng được cái này.
không dùng hết; dùng không tới
không dùng hết; dùng không tới
Tôi không dùng hết cái này được.
tắc nghẽn; ùn tắc (giao thông, mạng máy tính...)
Tôi không dùng được cái này.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.