生闷气

生闷气
shēngmèn
sinh muộn khí

sôi sục; cuộn trào

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    sôi sục; cuộn trào

    • Tại sao anh ấy lại giận dỗi?

  2. động từ

    hờn dỗi; ngầm tức

  3. động từ

    cầm ô; che ô

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • sinh(sự sống, nảy mầm (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.