- 生sinh(sự sống, nảy mầm (tượng hình))HỘI Ý
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
sôi sục; cuộn trào
sôi sục; cuộn trào
Tại sao anh ấy lại giận dỗi?
hờn dỗi; ngầm tức
cầm ô; che ô
sôi sục; cuộn trào
sôi sục; cuộn trào
Tại sao anh ấy lại giận dỗi?
hờn dỗi; ngầm tức
cầm ô; che ô
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.